Cách dùng "循环往复 天衣无缝" (xún huán wǎng fù tiān yī wú fèng) trong hội thoại tiếng Trung
循环往复 天衣无缝
Tuần hoàn qua lại, không một kẽ hở.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:24
nǐ你
jiā家
xiān先
zǔ祖
de的
dì地
gōng宫
yě也
tài太
lì厉
hài害
le了
“Địa cung của tổ tiên nhà huynh lợi hại quá.”
LINE 0206:27
PLAYING SCENExún huán wǎng fù tiān yī wú fèng
循环往复 天衣无缝
“Tuần hoàn qua lại, không một kẽ hở.”
LINE 0306:29
zǒu走
le了
zhè这
me么
jiǔ久
dōu都
zǒu走
bù不
chū出
qù去
“Đi bao lâu rồi vẫn không ra được.”
Show Information