Cách dùng "这般惊心动魄" (zhè bān jīng xīn dòng pò) trong hội thoại tiếng Trung
这般惊心动魄
lại chấn động lòng người,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:14
qián前
bèi辈
men们
de的
gǎn感
qíng情
“tình cảm của các tiền bối”
LINE 0220:16
PLAYING SCENEzhè这
bān般
jīng惊
xīn心
dòng动
pò魄
“lại chấn động lòng người,”
LINE 0320:17
kě可
gē歌
kě可
qì泣
“lại chấn động lòng người, xúc động nhường này.”
Show Information