Cách dùng "可我对她是一心一意" (kě wǒ duì tā shì yì xīn yí yì) trong hội thoại tiếng Trung
可我对她是一心一意
Nhưng ta một lòng một dạ với nàng ấy,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:49
nián年
qīng轻
mào貌
měi美
“trẻ trung, xinh đẹp.”
LINE 0203:52
PLAYING SCENEkě可
wǒ我
duì对
tā她
shì是
yì一
xīn心
yí一
yì意
“Nhưng ta một lòng một dạ với nàng ấy,”
LINE 0303:55
jué绝
wú无
bàn半
fēn分
kuì愧
duì对
“tuyệt đối không hổ thẹn.”
Show Information