Cách dùng "两人不欢而散" (liǎng rén bù huān ér sàn) trong hội thoại tiếng Trung

liǎngrénhuānérsàn

Tình nghĩa tiêu tan trong bất hòa,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:22
kuáng

hắn trách ta điên cuồng.

LINE 0217:24
PLAYING SCENE
liǎng
rén
huān
ér
sàn

Tình nghĩa tiêu tan trong bất hòa,

LINE 0317:27
jìng
shí
zài

thế mà đã hơn mười năm

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp17:24
TMDB ID289209