Cách dùng "却是他孤身一人" (què shì tā gū shēn yī rén) trong hội thoại tiếng Trung

quèshìshēnrén

lại là cảnh hắn một mình cô độc,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:18
suǒ
jiàn

thứ ta trông thấy

LINE 0218:20
PLAYING SCENE
què
shì
shēn
rén

lại là cảnh hắn một mình cô độc,

LINE 0318:23
liú
shì

hấp hối lìa đời.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp18:20
TMDB ID289209