Cách dùng "纵使终难逃困局" (zòng shǐ zhōng nán táo kùn jú) trong hội thoại tiếng Trung
纵使终难逃困局
(dù rằng cuối cùng vẫn không thoát khỏi bế tắc,)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:28
zàn暂
tuō脱
chén尘
shì世
qiān牵
bàn绊
“(tạm thời rời xa vướng bận trần thế,)”
LINE 0220:31
PLAYING SCENEzòng纵
shǐ使
zhōng终
nán难
táo逃
kùn困
jú局
“(dù rằng cuối cùng vẫn không thoát khỏi bế tắc,)”
LINE 0320:34
nà那
chà刹
nà那
de的
zhàn绽
fàng放
“(nhưng khoảnh khắc nở rộ ngắn ngủi)”
Show Information