Cách dùng "我义不容辞" (wǒ yì bù róng cí) trong hội thoại tiếng Trung
我义不容辞
đương nhiên ta không thể chối từ.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
24:34
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 老郑啊 你也为了守护九城的根基 | lǎo zhèng a nǐ yě wèi le shǒu hù jiǔ chéng de gēn jī | Lão Trịnh à, ngài cũng là vì muốn bảo vệ nền móng của Cửu Thành, |
| 2▶ | 我义不容辞 | wǒ yì bù róng cí | đương nhiên ta không thể chối từ. |
| 3 | 我也一样 | wǒ yě yī yàng | Ta cũng vậy. |
More Clips From Episode
Total 62 clips (Page 4 of 4)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s