Cách dùng "不是让你在这胡说八道" (bú shì ràng nǐ zài zhè hú shuō bā dào) trong hội thoại tiếng Trung
不是让你在这胡说八道
không phải kêu ngươi đi nói lung tung,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
5:48
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是让你为她求一个 开过光的手串 | shì ràng nǐ wèi tā qiú yí gè kāi guò guāng de shǒu chuàn | là muốn ngươi giúp nó xin một chuỗi vòng tay khai quang, |
| 2▶ | 不是让你在这胡说八道 | bú shì ràng nǐ zài zhè hú shuō bā dào | không phải kêu ngươi đi nói lung tung, |
| 3 | 毁自己主子的名声 | huǐ zì jǐ zhǔ zi de míng shēng | hủy hoại danh dự của chủ nhân. |
