Cách dùng "此局我是马前卒" (cǐ jú wǒ shì mǎ qián zú) trong hội thoại tiếng Trung
此局我是马前卒
Ta chỉ là con tốt trong ván cờ này,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
40:06
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 三司会审 半个时辰就结束了 | sān sī huì shěn bàn gè shí chén jiù jié shù le | Tam Ti hội thẩm chỉ mất nửa canh giờ là kết thúc. |
| 2▶ | 此局我是马前卒 | cǐ jú wǒ shì mǎ qián zú | Ta chỉ là con tốt trong ván cờ này, |
| 3 | 案子一旦爆发 | àn zi yí dàn bào fā | một khi vụ án nổ ra, |
