Cách dùng "好你个陈三" (hǎo nǐ gè chén sān) trong hội thoại tiếng Trung
好你个陈三
Hay cho ngươi, Trần Tam.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
30:38
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 等共十事 | děng gòng shí shì | tổng cộng có mười việc. |
| 2▶ | 好你个陈三 | hǎo nǐ gè chén sān | Hay cho ngươi, Trần Tam. |
| 3 | 这是你们做的局 是不是 | zhè shì nǐ men zuò de jú shì bú shì | Đây là ván cờ của các ngươi phải không? |
