Cách dùng "好你个陈三" (hǎo nǐ gè chén sān) trong hội thoại tiếng Trung

hǎochénsān

Hay cho ngươi, Trần Tam.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
30:38
TMDB ID
283952
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1等共十事děng gòng shí shìtổng cộng có mười việc.
2好你个陈三hǎo nǐ gè chén sānHay cho ngươi, Trần Tam.
3这是你们做的局 是不是zhè shì nǐ men zuò de jú shì bú shìĐây là ván cờ của các ngươi phải không?

More Clips From Episode

Total 181 clips (Page 10 of 10)
她要为父伸冤
HSK 3
0:03s
tā yào wèi fù shēn yuānmuốn minh oan cho phụ thân.