Cách dùng "没人能奈何得了你" (méi rén néng nài hé dé le nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
没人能奈何得了你
không có ai làm gì được con không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
11:03
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 现在顾府上下 | xiàn zài gù fǔ shàng xià | bây giờ trên dưới Cố phủ |
| 2▶ | 没人能奈何得了你 | méi rén néng nài hé dé le nǐ | không có ai làm gì được con không? |
| 3 | 来人 | lái rén | Người đâu. |
