Cách dùng "那就都听你的" (nà jiù dōu tīng nǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
那就都听你的
Vậy thì nghe nàng hết.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
1:24
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好 | hǎo | Được. |
| 2▶ | 那就都听你的 | nà jiù dōu tīng nǐ de | Vậy thì nghe nàng hết. |
| 3 | 您还是快进宫吧 多少朝廷大事等着您呢 | nín hái shì kuài jìn gōng ba duō shǎo cháo tíng dà shì děng zhe nín ne | Ngài vào cung nhanh đi, còn bao nhiêu việc triều đình đang chờ ngài. |
More Clips From Episode
Total 181 clips (Page 7 of 10)
HSK 5
0:03s
suǒ yǐ nǐ zhè me zuò bù guāng shì wèi le jiù nǐ zì jǐ yě shì zài jiù wǒCho nên, nàng làm việc này không chỉ là để cứu bản thân nàng, mà còn để cứu ta nữa.

HSK 7
0:03s
wú lùn shì jī gǔ míng yuān yě hǎo shì liù yuè fēi shuāng yě bàdù đi đánh trống kêu oan, hay hàm oan mà chết,

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
yě yào mǎi huí lái yǒu duō shǎo mǎi duō shǎovẫn phải mua về, được bao nhiêu lấy bấy nhiêu.

HSK 5
0:03s
nǐ zhǐ xū yào zhī dào cǐ shì gān xì zhòng dàông chỉ cần biết việc này rất nghiêm trọng,

HSK 5
0:03s
qiān wàn bù néng ràng píng yáng fǔ de zāi mín nào chū mín biàntuyệt đối không được để nạn dân phủ Bình Dương nổi loạn.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
shì bú shì tā mìng rén gàn de yī chá biàn zhīCó phải hắn sai người làm không thì điều tra là biết ngay.

HSK 7
0:03s
zhè shì xià guān de cí chéng hái fán qǐng hé dà rénĐây là thư từ chức của hạ quan, làm phiền Hà đại nhân

HSK 7
0:03s
yě fán qǐng hé dà rén bāng wǒ jiāo gěi shǒu fǔ dà réncũng làm phiền Hà đại nhân giúp ta giao cho Thủ phụ đại nhân.









