Cách dùng "难道 是他 他也被蒙在鼓里呢" (nán dào shì tā tā yě bèi méng zài gǔ lǐ ne) trong hội thoại tiếng Trung
难道 是他 他也被蒙在鼓里呢
chẳng lẽ là ông ta? Ông ta cũng không hề hay biết.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
23:31
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 正管着大杺仓 | zhèng guǎn zhe dà xīn cāng | lại đang quản lý kho Đại Tâm, |
| 2▶ | 难道 是他 他也被蒙在鼓里呢 | nán dào shì tā tā yě bèi méng zài gǔ lǐ ne | chẳng lẽ là ông ta? Ông ta cũng không hề hay biết. |
| 3 | 有人伪造了他的印信 | yǒu rén wěi zào le tā de yìn xìn | Có kẻ ngụy tạo ấn tín của ông ta. |
