Cách dùng "你 你要弹劾范大人" (nǐ nǐ yào tán hé fàn dà rén) trong hội thoại tiếng Trung
你 你要弹劾范大人
Ngài... Ngài định vạch tội Phạm đại nhân?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
30:16
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 也烦请何大人 帮我交给首辅大人 | yě fán qǐng hé dà rén bāng wǒ jiāo gěi shǒu fǔ dà rén | cũng làm phiền Hà đại nhân giúp ta giao cho Thủ phụ đại nhân. |
| 2▶ | 你 你要弹劾范大人 | nǐ nǐ yào tán hé fàn dà rén | Ngài... Ngài định vạch tội Phạm đại nhân? |
| 3 | 什么 | shén me | Cái gì? |
