Cách dùng "您已经明知被人盯梢了" (nín yǐ jīng míng zhī bèi rén dīng shāo le) trong hội thoại tiếng Trung
您已经明知被人盯梢了
nín yǐ jīng míng zhī bèi rén dīng shāo le
ngài biết rõ mình bị theo dõi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
24:54
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 难怪 | nán guài | Thảo nào, |
| 2▶ | 您已经明知被人盯梢了 | nín yǐ jīng míng zhī bèi rén dīng shāo le | ngài biết rõ mình bị theo dõi |
| 3 | 却不能出手 只能在这儿躲着 | què bù néng chū shǒu zhǐ néng zài zhè ér duǒ zhe | mà vẫn không thể ra tay, chỉ có thể trốn ở đây. |
More Clips From Episode
Total 181 clips (Page 1 of 10)
HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè yě tài kuài le wǒ men bú shì hái zhèng zài shāng liáng mavậy thì nhanh quá, chúng ta còn đang bàn bạc mà.

HSK 7
0:03s
nín hái shì bié chù zhì le wǒ zì jǐ kě yǐ yìng fùNgài đừng xử lý thì hơn, ta có thể ứng phó được.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
nín hái shì kuài jìn gōng ba duō shǎo cháo tíng dà shì děng zhe nín neNgài vào cung nhanh đi, còn bao nhiêu việc triều đình đang chờ ngài.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ dōu tīng shuō le ràng mǔ qīn shòu lěi leCon cũng nghe nói rồi, đã để mẫu thân phải mệt nhọc.

HSK 5
0:03s
nǐ zhè yàng zài wài tou zào tā hé bié de nán de yáoCon chạy ra ngoài tung tin của nó với nam nhân khác,

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zài zhè yàng zài wài tou hú nào zǎo wǎn yào le nǐ diē de mìngCon mà còn tiếp tục bày trò bên ngoài, sớm muộn gì cũng lấy mạng cha con,

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
kàn lái zhū wèi dōu zài shěng de wǒ yí gè gè qǐng leXem ra các vị đều có mặt, không cần phải đi mời từng người nữa.

HSK 3
0:03s