Cách dùng "是被人栽赃陷害" (shì bèi rén zāi zāng xiàn hài) trong hội thoại tiếng Trung
是被人栽赃陷害
bị người ta vu oan hãm hại,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:11
shuō说
gù顾
láng郎
zhōng中
“nói Cố lang trung”
LINE 0242:13
PLAYING SCENEshì是
bèi被
rén人
zāi栽
zāng赃
xiàn陷
hài害
“bị người ta vu oan hãm hại,”
LINE 0342:15
tā她
yào要
wèi为
fù父
shēn伸
yuān冤
“muốn minh oan cho phụ thân.”
Show Information