Cách dùng "一宿一宿地睡不着" (yī xiǔ yī xiǔ dì shuì bù zhe) trong hội thoại tiếng Trung
一宿一宿地睡不着
Là cả đêm không ngủ được,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
18:59
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 先走了 | xiān zǒu le | Muội về đây. |
| 2▶ | 一宿一宿地睡不着 | yī xiǔ yī xiǔ dì shuì bù zhe | Là cả đêm không ngủ được, |
| 3 | 翻来覆去地也要想 | fān lái fù qù dì yě yào xiǎng | cứ trăn trở mãi mà vẫn nhớ nhung, |
