Cách dùng "是想让我将此事担下来 但又怕我不乐意" (shì xiǎng ràng wǒ jiāng cǐ shì dān xià lái dàn yòu pà wǒ bù lè yì) trong hội thoại tiếng Trung
是想让我将此事担下来 但又怕我不乐意
đây là có kẻ muốn ta gánh việc này, nhưng lại sợ ta không đồng ý.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
23:13
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 很显然 | hěn xiǎn rán | quá rõ ràng, |
| 2▶ | 是想让我将此事担下来 但又怕我不乐意 | shì xiǎng ràng wǒ jiāng cǐ shì dān xià lái dàn yòu pà wǒ bù lè yì | đây là có kẻ muốn ta gánh việc này, nhưng lại sợ ta không đồng ý. |
| 3 | 我正在被盯梢呢 | wǒ zhèng zài bèi dīng shāo ne | Ta đang bị theo dõi. |
More Clips From Episode
Total 181 clips (Page 1 of 10)
HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè yě tài kuài le wǒ men bú shì hái zhèng zài shāng liáng mavậy thì nhanh quá, chúng ta còn đang bàn bạc mà.

HSK 7
0:03s
nín hái shì bié chù zhì le wǒ zì jǐ kě yǐ yìng fùNgài đừng xử lý thì hơn, ta có thể ứng phó được.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nín hái shì kuài jìn gōng ba duō shǎo cháo tíng dà shì děng zhe nín neNgài vào cung nhanh đi, còn bao nhiêu việc triều đình đang chờ ngài.

HSK 4
0:03s
wǒ dōu tīng shuō le ràng mǔ qīn shòu lěi leCon cũng nghe nói rồi, đã để mẫu thân phải mệt nhọc.

HSK 5
0:03s
nǐ zhè yàng zài wài tou zào tā hé bié de nán de yáoCon chạy ra ngoài tung tin của nó với nam nhân khác,

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zài zhè yàng zài wài tou hú nào zǎo wǎn yào le nǐ diē de mìngCon mà còn tiếp tục bày trò bên ngoài, sớm muộn gì cũng lấy mạng cha con,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
kàn lái zhū wèi dōu zài shěng de wǒ yí gè gè qǐng leXem ra các vị đều có mặt, không cần phải đi mời từng người nữa.








