Cách dùng "不是 不是不去" (bú shì bú shì bù qù) trong hội thoại tiếng Trung
不是 不是不去
Không phải là không đi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:44
zhè这
bù不
“Không phải...”
LINE 0233:45
PLAYING SCENEbú shì bú shì bù qù
不是 不是不去
“Không phải là không đi.”
LINE 0333:47
zhè zhè bú shì nà ge dān xīn nǐ ma
这 这不是那个 担心你嘛
“Tôi lo cho cậu mà.”
Show Information