Cách dùng "就是因为你是我外甥" (jiù shì yīn wèi nǐ shì wǒ wài shēng) trong hội thoại tiếng Trung
就是因为你是我外甥
vì cháu là cháu của cậu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:46
wǒ gào sù nǐ wǒ néng dài zhe nǐ gàn
我告诉你 我能带着你干
“Cậu nói cho cháu biết, cậu cho cháu làm cùng”
LINE 0221:48
PLAYING SCENEjiù就
shì是
yīn因
wèi为
nǐ你
shì是
wǒ我
wài外
shēng甥
“vì cháu là cháu của cậu.”
LINE 0321:49
nǐ你
zhī知
dào道
ma吗
“Cháu biết không hả?”
Show Information