Cách dùng "溜达一圈 看看" (liū dá yī quān kàn kàn) trong hội thoại tiếng Trung
溜达一圈 看看
Đi một vòng xem thử.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:57
shàng上
nǎ哪
ér儿
qù去
le了
“Đi đâu thế?”
LINE 0224:59
PLAYING SCENEliū dá yī quān kàn kàn
溜达一圈 看看
“Đi một vòng xem thử.”
LINE 0325:01
duō多
shǎo少
nián年
méi没
zuò坐
guò过
huǒ火
chē车
le了
“Bao nhiêu năm rồi chưa ngồi tàu lửa.”
Show Information