Cách dùng "拿着 千万别给我留啊" (ná zhe qiān wàn bié gěi wǒ liú a) trong hội thoại tiếng Trung
拿着 千万别给我留啊
Cầm đi, đừng để lại cho tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:31
zhè wǒ jiù ná zhe le
这 我就拿着了
“Thế tôi cứ cầm luôn à?”
LINE 0203:33
PLAYING SCENEná zhe qiān wàn bié gěi wǒ liú a
拿着 千万别给我留啊
“Cầm đi, đừng để lại cho tôi.”
LINE 0303:35
dōu都
ná拿
zǒu走
“Cầm hết đi.”
Show Information