Cách dùng "那折腾这么久 哪儿没去成" (nà zhē teng zhè me jiǔ nǎ ér méi qù chéng) trong hội thoại tiếng Trung
那折腾这么久 哪儿没去成
Mất thời gian như vậy mà không đi được nơi nào cả.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:22
yí遗
hàn憾
shá啥
ya呀
“Tiếc cái gì?”
LINE 0234:23
PLAYING SCENEnà zhē teng zhè me jiǔ nǎ ér méi qù chéng
那折腾这么久 哪儿没去成
“Mất thời gian như vậy mà không đi được nơi nào cả.”
LINE 0334:26
zěn怎
me么
méi没
qù去
chéng成
ne呢
“Sao lại không đi được?”
Show Information