Cách dùng "你听哥的 你就买这汉显" (nǐ tīng gē de nǐ jiù mǎi zhè hàn xiǎn) trong hội thoại tiếng Trung
你听哥的 你就买这汉显
Cậu nghe anh đi, mua cái hiện chữ này.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:13
bié xiǎng le lǎo dì
别想了 老弟
“Đừng nghĩ nữa, cậu em.”
LINE 0206:14
PLAYING SCENEnǐ tīng gē de nǐ jiù mǎi zhè hàn xiǎn
你听哥的 你就买这汉显
“Cậu nghe anh đi, mua cái hiện chữ này.”
LINE 0306:16
zhè这
wǎng往
yāo腰
lǐ里
yī一
guà挂
“Treo vào trên hông,”
Show Information