Cách dùng "人家说那火车上那盒饭" (rén jiā shuō nà huǒ chē shàng nà hé fàn) trong hội thoại tiếng Trung

rénjiāshuōhuǒchēshàngfàn

Người ta nói cơm hộp trên tàu

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:37
lù shàng huò zhě dào dì ér dōu néng chī duì

路上或者到地儿都能吃 对

- Ăn trên đường, đến nơi cũng ăn được. - Đúng.

LINE 0223:38
PLAYING SCENE
rén
jiā
shuō
huǒ
chē
shàng
fàn

Người ta nói cơm hộp trên tàu

LINE 0323:40
yòu
nán
chī
yòu
guì

vừa dở vừa đắt.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp23:38
TMDB ID272681