Cách dùng "啥玩意儿 人参蜂王浆" (shá wán yì ér rén shēn fēng wáng jiāng) trong hội thoại tiếng Trung

sháwánér rénshēnfēngwángjiāng

- Gì thế? - Nhân sâm sữa ong chúa.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:16
gěi
de

Mẹ tôi cho cậu này.

LINE 0209:18
PLAYING SCENE
shá wán yì ér rén shēn fēng wáng jiāng

啥玩意儿 人参蜂王浆

- Gì thế? - Nhân sâm sữa ong chúa.

LINE 0309:21
nǐ shuō yào me hái dé shì ā yí

你说 要么还得是阿姨

Cậu xem đi, vẫn phải là cô,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp09:18
TMDB ID272681