Cách dùng "它有无数块绊脚石" (tā yǒu wú shù kuài bàn jiǎo shí) trong hội thoại tiếng Trung
它有无数块绊脚石
sẽ có vô số chướng ngại vật.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0100:59
zhè这
ge个
tōng通
wǎng往
chéng成
gōng功
de的
dào道
lù路
shàng上
“trên con đường dẫn đến thành công”
LINE 0201:01
PLAYING SCENEtā它
yǒu有
wú无
shù数
kuài块
bàn绊
jiǎo脚
shí石
“sẽ có vô số chướng ngại vật.”
LINE 0301:04
wǒ我
bà爸
cái才
dì第
èr二
kuài块
“Bố tôi mới là cái thứ hai.”
Show Information