Cách dùng "它有无数块绊脚石" (tā yǒu wú shù kuài bàn jiǎo shí) trong hội thoại tiếng Trung

yǒushùkuàibànjiǎoshí

sẽ có vô số chướng ngại vật.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0100:59
zhè
ge
tōng
wǎng
chéng
gōng
de
dào
shàng

trên con đường dẫn đến thành công

LINE 0201:01
PLAYING SCENE
yǒu
shù
kuài
bàn
jiǎo
shí

sẽ có vô số chướng ngại vật.

LINE 0301:04
cái
èr
kuài

Bố tôi mới là cái thứ hai.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp01:01
TMDB ID272681