Cách dùng "我寻思我上保卫科我告他们得了" (wǒ xín sī wǒ shàng bǎo wèi kē wǒ gào tā men dé le) trong hội thoại tiếng Trung
我寻思我上保卫科我告他们得了
cháu nghĩ cháu lên phòng Bảo vệ kiện họ cho rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:06
dīng丁
shū叔
“Chú Đinh,”
LINE 0217:06
PLAYING SCENEwǒ我
xín寻
sī思
wǒ我
shàng上
bǎo保
wèi卫
kē科
wǒ我
gào告
tā他
men们
dé得
le了
“cháu nghĩ cháu lên phòng Bảo vệ kiện họ cho rồi.”
LINE 0317:10
qù gào tā men shì ba
去告他们 是吧
“Đi kiện họ, đúng không?”
Show Information