Cách dùng "也省得你整褥子上啊" (yě shěng de nǐ zhěng rù zi shàng a) trong hội thoại tiếng Trung
也省得你整褥子上啊
Để anh khỏi đi ra giường.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:59
nǐ你
bù不
shuō说
lā拉
gān干
jìng净
bù不
tǐng挺
hǎo好
de的
ma吗
“Không phải anh nói đi sạch thì tốt à?”
LINE 0238:01
PLAYING SCENEyě也
shěng省
de得
nǐ你
zhěng整
rù褥
zi子
shàng上
a啊
“Để anh khỏi đi ra giường.”
LINE 0338:03
nǐ你
xiàn现
zài在
zěn怎
me么
yuè越
wán玩
yuè越
mái埋
tài汰
le了
ne呢
“Sao giờ càng ngày em càng bẩn quá vậy?”
Show Information