Cách dùng "以前我可没亏待过你" (yǐ qián wǒ kě méi kuī dài guò nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
以前我可没亏待过你
Trước đây tôi chưa từng đối xử tệ với anh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:31
néng能
tīng听
míng明
bái白
ma吗
“Anh có hiểu không?”
LINE 0222:33
PLAYING SCENEyǐ以
qián前
wǒ我
kě可
méi没
kuī亏
dài待
guò过
nǐ你
“Trước đây tôi chưa từng đối xử tệ với anh.”
LINE 0322:36
shén什
me么
jiào叫
yǐ以
qián前
ne呢
“Trước đây là sao?”
Show Information