Cách dùng "又人参又什么又维生素" (yòu rén shēn yòu shén me yòu wéi shēng sù) trong hội thoại tiếng Trung
又人参又什么又维生素
có nhân sâm với cả vitamin gì đó,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:32
wǒ我
kàn看
tā它
zhè这
xiě写
de的
“Cháu thấy trên này viết”
LINE 0210:33
PLAYING SCENEyòu又
rén人
shēn参
yòu又
shén什
me么
yòu又
wéi维
shēng生
sù素
“có nhân sâm với cả vitamin gì đó,”
LINE 0310:35
shá啥
dōu都
yǒu有
lǐ里
biān边
“trong này có hết.”
Show Information