Cách dùng "知道接下来 咱该干点正事了吧" (zhī dào jiē xià lái zán gāi gān diǎn zhèng shì le ba) trong hội thoại tiếng Trung
知道接下来 咱该干点正事了吧
Con biết giờ phải làm việc đàng hoàng rồi đúng không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:41
zán咱
jiù就
gāi该
shōu收
shōu收
xīn心
le了
“thì nên đứng đắn lại đi.”
LINE 0236:43
PLAYING SCENEzhī dào jiē xià lái zán gāi gān diǎn zhèng shì le ba
知道接下来 咱该干点正事了吧
“Con biết giờ phải làm việc đàng hoàng rồi đúng không?”
LINE 0336:54
méi没
shì事
ba吧
“Không sao chứ?”
Show Information