Cách dùng "白师兄失了灵根" (bái shī xiōng shī le líng gēn) trong hội thoại tiếng Trung
白师兄失了灵根
Bạch sư huynh đã mất linh căn,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:15
xià下
shān山
bàn办
shì事
le了
“Xuống núi làm việc rồi.”
LINE 0232:17
PLAYING SCENEbái白
shī师
xiōng兄
shī失
le了
líng灵
gēn根
“Bạch sư huynh đã mất linh căn,”
LINE 0332:19
fǎ法
lì力
quán全
wú无
“không còn pháp lực,”
Show Information