Cách dùng "但将来一定会明白的" (dàn jiāng lái yí dìng huì míng bái de) trong hội thoại tiếng Trung
但将来一定会明白的
nhưng sau này chắc chắn sẽ hiểu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:35
tā他
suī虽
rán然
xiàn现
zài在
bù不
míng明
bái白
“Tuy bây giờ nó không hiểu,”
LINE 0208:36
PLAYING SCENEdàn但
jiāng将
lái来
yí一
dìng定
huì会
míng明
bái白
de的
“nhưng sau này chắc chắn sẽ hiểu.”
LINE 0308:40
shì是
“Vâng.”
Show Information