Cách dùng "都说他是下山去办事了" (dōu shuō tā shì xià shān qù bàn shì le) trong hội thoại tiếng Trung
都说他是下山去办事了
đều nói huynh ấy xuống núi làm việc.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:10
tiān天
yuán元
pài派
de的
dì弟
zǐ子
“Đệ tử phái Thiên Nguyên”
LINE 0234:11
PLAYING SCENEdōu都
shuō说
tā他
shì是
xià下
shān山
qù去
bàn办
shì事
le了
“đều nói huynh ấy xuống núi làm việc.”
LINE 0334:14
nǐ你
xiāng相
xìn信
“Cô có tin không?”
Show Information