Cách dùng "见了我便不想上山了吗" (jiàn le wǒ biàn bù xiǎng shàng shān le ma) trong hội thoại tiếng Trung
见了我便不想上山了吗
thấy ta rồi thì không muốn lên núi nữa sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:52
bú不
shì是
shuō说
“Không phải nói”
LINE 0238:53
PLAYING SCENEjiàn见
le了
wǒ我
biàn便
bù不
xiǎng想
shàng上
shān山
le了
ma吗
“thấy ta rồi thì không muốn lên núi nữa sao?”
LINE 0338:58
běi北
xiāng襄
yī一
bié别
“Sau khi chia tay ở Bắc Tương,”
Show Information