Cách dùng "可你这一身战鬼之血" (kě nǐ zhè yī shēn zhàn guǐ zhī xuè) trong hội thoại tiếng Trung
可你这一身战鬼之血
nhưng huyết mạch Chiến Quỷ của huynh
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:42
suī虽
rán然
dǎ打
bài败
le了
jiào教
zhǔ主
“tuy đánh bại giáo chủ,”
LINE 0229:44
PLAYING SCENEkě可
nǐ你
zhè这
yī一
shēn身
zhàn战
guǐ鬼
zhī之
xuè血
“nhưng huyết mạch Chiến Quỷ của huynh”
LINE 0329:46
yě也
bèi被
chōu抽
dé得
gān干
gān干
jìng净
jìng净
“cũng đã bị rút cạn.”
Show Information