Cách dùng "你之前的修为停滞不前" (nǐ zhī qián de xiū wèi tíng zhì bù qián) trong hội thoại tiếng Trung
你之前的修为停滞不前
Trước đây tu vi của muội dậm chân tại chỗ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:03
huò或
xǔ许
jiù就
huì会
yǒu有
zhuǎn转
jī机
“có lẽ sẽ có chuyển biến.”
LINE 0228:19
PLAYING SCENEnǐ你
zhī之
qián前
de的
xiū修
wèi为
tíng停
zhì滞
bù不
qián前
“Trước đây tu vi của muội dậm chân tại chỗ”
LINE 0328:22
suǒ所
yǐ以
xiǎng想
hé和
wǒ我
yì一
qǐ起
“nên muốn cùng ta”
Show Information