Cách dùng "听天元派拿话来哄我" (tīng tiān yuán pài ná huà lái hǒng wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
听天元派拿话来哄我
nghe họ nói dối ta.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:09
nà那
yě也
hǎo好
guò过
zài在
zhè这
ér儿
gàn干
děng等
“Dù sao cũng hơn đứng đây chờ,”
LINE 0235:11
PLAYING SCENEtīng听
tiān天
yuán元
pài派
ná拿
huà话
lái来
hǒng哄
wǒ我
“nghe họ nói dối ta.”
LINE 0335:16
rú如
guǒ果
bái白
zōng宗
yīng英
“Nếu Bạch Tông Anh”
Show Information