Cách dùng "听天元派拿话来哄我" (tīng tiān yuán pài ná huà lái hǒng wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

tīngtiānyuánpàihuàláihǒng

nghe họ nói dối ta.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:09
hǎo
guò
zài
zhè
ér
gàn
děng

Dù sao cũng hơn đứng đây chờ,

LINE 0235:11
PLAYING SCENE
tīng
tiān
yuán
pài
huà
lái
hǒng

nghe họ nói dối ta.

LINE 0335:16
guǒ
bái
zōng
yīng

Nếu Bạch Tông Anh

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E34
Timestamp35:11
TMDB ID272715