Cách dùng "那 那个老魏 就在门口掐着表呢 你快点呗" (nà nà ge lǎo wèi jiù zài mén kǒu qiā zhe biǎo ne nǐ kuài diǎn bei) trong hội thoại tiếng Trung

gelǎowèi jiùzàiménkǒuqiāzhebiǎone kuàidiǎnbei

Cái, cái Lão Ngụy đó đang bấm giờ ở cửa. Anh nhanh lên đi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:44
zán liǎ shàng cè suǒ bù néng chāo guò shí fēn zhōng nǐ hái yǒu zuì hòu shí miǎo

咱俩上厕所不能超过十分钟 你还有最后十秒

hai ta đi vệ sinh không quá 10 phút. Anh còn 10 giây cuối.

LINE 0204:47
PLAYING SCENE
nà nà ge lǎo wèi jiù zài mén kǒu qiā zhe biǎo ne nǐ kuài diǎn bei

那 那个老魏 就在门口掐着表呢 你快点呗

Cái, cái Lão Ngụy đó đang bấm giờ ở cửa. Anh nhanh lên đi.

LINE 0304:50
nǎ ge shǎ zi xiǎng de guī dìng shí fēn zhōng zěn me kě néng shàng dé wán cè suǒ

哪个傻子想的规定 十分钟怎么可能上得完厕所

Quy định nào thằng ngu nghĩ ra vậy? 10 phút sao đi vệ sinh xong được?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp04:47
TMDB ID278882