Cách dùng "你们这么激烈 这战斗的快感 这是拉满了啊" (nǐ men zhè me jī liè zhè zhàn dòu de kuài gǎn zhè shì lā mǎn le a) trong hội thoại tiếng Trung
你们这么激烈 这战斗的快感 这是拉满了啊
Các anh đánh nhau kịch liệt thế cảm giác chiến đấu này đúng là đỉnh cao.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:01
nǐ liǎ wǎng hòu shāo yī shāo zhè shāng hài dōu bù rú wǒ yí gè rén de
你俩往后稍一稍 这伤害 都不如我一个人的
“Hai người lui ra chút đi sát thương này chẳng bằng một mình tôi.”
LINE 0223:03
PLAYING SCENEnǐ men zhè me jī liè zhè zhàn dòu de kuài gǎn zhè shì lā mǎn le a
你们这么激烈 这战斗的快感 这是拉满了啊
“Các anh đánh nhau kịch liệt thế cảm giác chiến đấu này đúng là đỉnh cao.”
LINE 0323:08
wèi gē zhè ge chǎng jǐng kě yǐ zhuō yíng huǒ chóng nǐ kuài guò lái wǒ bù qù le
魏哥 这个场景可以捉萤火虫 你快过来 我不去了
“Anh Ngụy, cảnh này có thể bắt đom đóm. Anh qua đây nhanh đi. Tôi không đi đâu”
Show Information