Cách dùng "我一定不会辜负了你的信任 还有期望" (wǒ yí dìng bú huì gū fù le nǐ de xìn rèn hái yǒu qī wàng) trong hội thoại tiếng Trung

dìnghuìledexìnrèn háiyǒuwàng

Tôi nhất định không phụ lòng tin của bạn cũng như kỳ vọng.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:19
èr
huì

cơ hội thứ hai.

LINE 0219:20
PLAYING SCENE
wǒ yí dìng bú huì gū fù le nǐ de xìn rèn hái yǒu qī wàng

我一定不会辜负了你的信任 还有期望

Tôi nhất định không phụ lòng tin của bạn cũng như kỳ vọng.

LINE 0319:24
guò qù de shì qíng jiù bù tí le

过去的事情 就不提了

Chuyện cũ rồi không nhắc lại nữa.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp19:20
TMDB ID278882