Cách dùng "咱俩上厕所不能超过十分钟 你还有最后十秒" (zán liǎ shàng cè suǒ bù néng chāo guò shí fēn zhōng nǐ hái yǒu zuì hòu shí miǎo) trong hội thoại tiếng Trung
咱俩上厕所不能超过十分钟 你还有最后十秒
hai ta đi vệ sinh không quá 10 phút. Anh còn 10 giây cuối.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:40
zhōu zǒng zhōu zǒng gàn shén me gàn shén me gàn shén me péi qiān guī dìng
周总 周总 干什么 干什么 干什么 裴谦规定
“Tổng Châu! Tổng Châu! Gì vậy? Gì vậy? Gì vậy? Pei Qian quy định,”
LINE 0204:44
PLAYING SCENEzán liǎ shàng cè suǒ bù néng chāo guò shí fēn zhōng nǐ hái yǒu zuì hòu shí miǎo
咱俩上厕所不能超过十分钟 你还有最后十秒
“hai ta đi vệ sinh không quá 10 phút. Anh còn 10 giây cuối.”
LINE 0304:47
nà nà ge lǎo wèi jiù zài mén kǒu qiā zhe biǎo ne nǐ kuài diǎn bei
那 那个老魏 就在门口掐着表呢 你快点呗
“Cái, cái Lão Ngụy đó đang bấm giờ ở cửa. Anh nhanh lên đi.”
Show Information