Cách dùng "之前天火的环境 让大家太没有安全感了" (zhī qián tiān huǒ de huán jìng ràng dà jiā tài méi yǒu ān quán gǎn le) trong hội thoại tiếng Trung
之前天火的环境 让大家太没有安全感了
Môi trường trước đây ở Thiên Hỏa khiến mọi người mất an toàn quá.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:25
wǒ zhī dào nǐ men dōu zài yǎn jiā bān dàn zhēn de méi yǒu zhè ge bì yào
我知道你们都在演加班 但真的没有这个必要
“Tôi biết các bạn đang diễn trò tăng ca. Nhưng thật sự không cần thiết.”
LINE 0202:33
PLAYING SCENEzhī qián tiān huǒ de huán jìng ràng dà jiā tài méi yǒu ān quán gǎn le
之前天火的环境 让大家太没有安全感了
“Môi trường trước đây ở Thiên Hỏa khiến mọi người mất an toàn quá.”
LINE 0302:37
dàn nǐ men fàng xīn téng dá jué duì bù gǎo
但你们放心 腾达绝对不搞
“Nhưng các bạn yên tâm, Đằng Đạt tuyệt đối không chơi trò”
Show Information