Cách dùng "对了 之前那个音乐经纪人" (duì le zhī qián nà ge yīn yuè jīng jì rén) trong hội thoại tiếng Trung
对了 之前那个音乐经纪人
Đúng rồi, trước đó người quản lý âm nhạc
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:55
bù不
tí提
zhè这
ge个
le了
“Không nói về chuyện này nữa.”
LINE 0227:57
PLAYING SCENEduì le zhī qián nà ge yīn yuè jīng jì rén
对了 之前那个音乐经纪人
“Đúng rồi, trước đó người quản lý âm nhạc”
LINE 0327:59
bú不
shì是
ràng让
nǐ你
qù去
cān参
jiā加
bǐ比
sài赛
ma吗
“bảo cậu tham gia cuộc thi mà,”
Show Information