Cách dùng "就再也见不到他了" (jiù zài yě jiàn bú dào tā le) trong hội thoại tiếng Trung
就再也见不到他了
(và không thể gặp anh ấy nữa.)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:36
wǒ我
liú留
zài在
zhè这
ér儿
de的
shí时
jiān间
yuè越
lái来
yuè越
duǎn短
“(thì thời gian mình ở lại đây càng ngày càng ngắn,)”
LINE 0225:40
PLAYING SCENEjiù就
zài再
yě也
jiàn见
bú不
dào到
tā他
le了
“(và không thể gặp anh ấy nữa.)”
LINE 0326:09
nǐ你
zěn怎
me么
le了
“Cậu sao vậy?”
Show Information