Cách dùng "那个比赛我没什么信心" (nà ge bǐ sài wǒ méi shén me xìn xīn) trong hội thoại tiếng Trung
那个比赛我没什么信心
Tớ không có lòng tin về cuộc thi đó lắm.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:01
nǐ你
jué决
dìng定
hǎo好
le了
ma吗
“cậu đã quyết định chưa?”
LINE 0228:05
PLAYING SCENEnà那
ge个
bǐ比
sài赛
wǒ我
méi没
shén什
me么
xìn信
xīn心
“Tớ không có lòng tin về cuộc thi đó lắm.”
LINE 0328:08
mèng mèng nǐ kě yǐ de
梦梦 你可以的
“Mộng Mộng, cậu làm được mà,”
Show Information