Cách dùng "那给我来一个日用跟夜用的" (nà gěi wǒ lái yí gè rì yòng gēn yè yòng de) trong hội thoại tiếng Trung

gěiláiyònggēnyòngde

Vậy cho tôi gói ngày và đêm đi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:10
kàn

cô xem đi.

LINE 0232:10
PLAYING SCENE
gěi
lái
yòng
gēn
yòng
de

Vậy cho tôi gói ngày và đêm đi.

LINE 0332:13
rì yòng yè yòng

日用 夜用

Ngày và đêm à.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp32:10
TMDB ID280916