Cách dùng "那我岂不是再也见不到他了" (nà wǒ qǐ bù shì zài yě jiàn bú dào tā le) trong hội thoại tiếng Trung
那我岂不是再也见不到他了
(Vậy chẳng phải mình sẽ không bao giờ gặp lại anh ấy nữa sao?)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:35
wǒ我
shì是
bú不
shì是
jiù就
huì会
huí回
qù去
le了
“(có phải mình sẽ quay về không?)”
LINE 0211:37
PLAYING SCENEnà那
wǒ我
qǐ岂
bù不
shì是
zài再
yě也
jiàn见
bú不
dào到
tā他
le了
“(Vậy chẳng phải mình sẽ không bao giờ gặp lại anh ấy nữa sao?)”
LINE 0311:46
luó罗
zhōu州
“La Châu,”
Show Information