Cách dùng "你看这晚饭不就有着落了吗" (nǐ kàn zhè wǎn fàn bù jiù yǒu zhe là le ma) trong hội thoại tiếng Trung
你看这晚饭不就有着落了吗
Anh xem, chẳng phải có cái ăn tối rồi sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:29
wǒ我
zhè这
zhǒng种
jí急
xìng性
zi子
yǒu有
xiào效
lǜ率
“nhờ vào tính nóng vội của tôi mới hiệu quả.”
LINE 0204:30
PLAYING SCENEnǐ你
kàn看
zhè这
wǎn晚
fàn饭
bù不
jiù就
yǒu有
zhe着
là落
le了
ma吗
“Anh xem, chẳng phải có cái ăn tối rồi sao?”
LINE 0304:32
nǐ你
xiǎng想
zěn怎
me么
chī吃
“Cô muốn ăn thế nào?”
Show Information